Gửi hàng đi Trung Quốc và nhập về: Tuyến, phí, thời gian

Gửi hàng đi Trung Quốc và nhập hàng về có bốn đường chính: bộ, biển, sắt và hàng không. Tuyến phù hợp phụ thuộc thành phố lấy hàng, kích thước, lịch giao và thủ tục chính ngạch. Bạn nên tính từ địa chỉ gửi đến địa chỉ nhận, không chỉ so cước qua biên giới. Mỗi phương thức có mốc cắt hàng và phụ phí riêng.

Chọn chiều hàng, cửa khẩu và phương thức

Chiều xuất từ Việt Nam cần kiểm tra điều kiện nhập của Trung Quốc. Chiều nhập về phải đáp ứng chính sách mặt hàng và nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.

Hàng đường bộ thường đi qua Hữu Nghị tại Lạng Sơn, Móng Cái tại Quảng Ninh hoặc Lào Cai. Cửa khẩu được chọn theo nơi giao, năng lực thông quan và loại hàng.

Đường biển phù hợp lô lớn, hàng nặng hoặc container nguyên. Các cụm cảng thường được hỏi gồm Thâm Quyến, Quảng Châu, Ninh Ba, Thượng Hải và Thanh Đảo.

Hàng không hợp mẫu, linh kiện hoặc kiện có giá trị cao. Khi tính cước, hãng so cân thực với khối lượng quy đổi rồi lấy mức cao hơn.

Phương thức Quy mô phù hợp Khoảng thời gian lập kế hoạch Điểm phải hỏi trước
Chuyển phát nhanh Mẫu hoặc kiện nhỏ 2–5 ngày làm việc Giới hạn hàng, vùng phát và thuế đầu đến
Hàng không gom Lô gấp từ vài chục kg 3–7 ngày Cân tính cước, lịch bay và phí soi chiếu
Đường bộ chính ngạch LTL hoặc xe nguyên chuyến 3–8 ngày Cửa khẩu, sang xe và lịch thông quan
Đường sắt liên vận Hàng khô, tải vừa đến lớn 7–14 ngày Ga đi, ga đến và thời gian gom toa
Đường biển LCL Hàng nặng, chưa đủ container 7–18 ngày Lịch gom, CFS và phí tối thiểu
Đường biển FCL Container 20 hoặc 40 feet 5–14 ngày cảng đến cảng Free time, THC và phí kéo hai đầu

Các khoảng trên dùng để lập kế hoạch, không phải cam kết giao. Nghỉ lễ, ùn cửa khẩu, kiểm hóa và thời tiết đều làm lịch thay đổi.

Gửi hàng đi Trung Quốc theo quy trình chính ngạch

Chính ngạch nghĩa là hai đầu có chủ thể giao dịch, chứng từ thương mại và thủ tục hải quan phù hợp. Đây không phải tên một gói cước.

  1. Kiểm tra người nhận: Xác nhận tên pháp lý tiếng Trung, mã tín dụng xã hội và khả năng nhập mặt hàng.
  2. Chốt điều kiện giao: Ghi Incoterms, địa điểm kèm theo và phiên bản quy tắc trong hợp đồng.
  3. Phân loại hàng: Chuẩn bị mã HS dự kiến, thành phần, công dụng, catalogue và yêu cầu kiểm tra.
  4. Lập chứng từ: Hoàn thiện hợp đồng, commercial invoice, packing list và giấy phép nếu có.
  5. Đặt vận chuyển: Chốt tuyến, chuyến, cut-off, giới hạn kích thước và cách bàn giao.
  6. Khai xuất khẩu: Truyền tờ khai, xử lý phân luồng, kiểm hóa và xác nhận hàng qua khu vực giám sát.
  7. Làm đầu nhập: Người nhận hoặc đại lý tại Trung Quốc thực hiện khai nhập và nộp thuế.
  8. Giao, đối chiếu: Nhận bằng chứng giao, số lượng thực nhận và biên bản bất thường.

Điều kiện FCA phù hợp khi giao cho người chuyên chở tại điểm đã nêu. DAP đặt việc vận chuyển đến địa điểm đích lên phía bán, nhưng thuế nhập thường do bên mua xử lý.

DDP chỉ nên dùng khi bên bán hiểu khả năng đứng tên và nộp thuế tại Trung Quốc. Bạn có thể đối chiếu phạm vi nghĩa vụ trong tài liệu Incoterms.

Nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam

Trước lúc đặt cọc, người mua nên tính landed cost. Đây là tổng chi phí đưa hàng về kho, gồm giá mua, vận chuyển, thuế và phí xử lý.

Bước đầu là kiểm tra mã HS cùng chính sách nhập khẩu. Hàng máy móc cũ, mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị vô tuyến và đồ chơi có yêu cầu khác nhau.

C/O Form E có thể hỗ trợ thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN và Trung Quốc. Chứng từ phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, không chỉ đúng mẫu.

Hãy kiểm bản nháp Form E trước khi cấp. Tên người xuất khẩu, mô tả, mã HS, tiêu chí xuất xứ và thông tin vận tải phải thống nhất.

Khối lượng tính cước hàng không có thể lấy dài × rộng × cao theo cm rồi chia 6.000. Chuyển phát nhanh có thể dùng hệ số 5.000.

Ví dụ, kiện 60 × 50 × 40 cm cho kết quả 20 kg với hệ số 6.000. Nếu cân thực 14 kg, cước vẫn tính trên 20 kg.

Hàng biển không chỉ có ocean freight. Dự toán còn cần THC, phí chứng từ, CFS, lệnh giao, nâng hạ, khai báo và kéo hàng.

Cách tách chi phí và kiểm soát lịch giao

Không nên nhận báo giá chỉ có một dòng “trọn gói”. Bạn khó biết khoản nào thay đổi khi hàng tăng thể tích hoặc bị kiểm hóa.

Nhóm chi phí Cách tính thường gặp Dữ liệu cần cung cấp
Lấy tại đầu đi Theo chuyến, km hoặc vùng Địa chỉ, giờ lấy, loại xe và tải
Cước quốc tế Kg, m³, tấn hoặc container Cân, kích thước, cảng và lịch
Phí chứng từ Theo bộ hoặc vận đơn Số lô, số house bill và master bill
Phí cửa khẩu, cảng, ga Theo xe, kiện hoặc container Phương thức và địa điểm làm thủ tục
Thuế nhập khẩu Trị giá tính thuế × thuế suất Mã HS, xuất xứ và trị giá
VAT khâu nhập Theo căn cứ tính thuế hiện hành Trị giá cùng các sắc thuế liên quan
Giao tại đầu đến Theo chuyến, tải và điểm dỡ Địa chỉ, điều kiện vào đường và thiết bị
Phát sinh Theo giờ, ngày hoặc lần Chờ xe, lưu kho, kiểm hóa và nâng hạ

Hãy yêu cầu báo giá ghi đồng tiền và thời hạn hiệu lực. Cước biển có thể đổi theo tuần, còn cước xe đổi theo mùa và năng lực cửa khẩu.

Mỗi lô cần một timeline chung. Các mốc quan trọng gồm ready date, pickup, customs cleared, departure, arrival và proof of delivery.

Đừng cập nhật trạng thái bằng câu “hàng đang đi”. Hãy ghi vị trí gần nhất, thời điểm quét, việc đang chờ và mốc dự kiến tiếp theo.

Khi theo dõi nhiều xe hoặc container, phần mềm quản lý vận tải của MONA là một hướng tham khảo để gom lệnh, chi phí và bằng chứng giao.

Hướng dẫn chọn phương thức vận chuyển theo tải, tuyến và lịch giao giúp bạn so đường bộ, biển, sắt và hàng không.

Trang kiến thức vận chuyển hàng hóa theo tuyến đi thực tế tập hợp các tình huống về xe, container và giao nhận.

Trước khi khai hàng nhập, đọc cẩm nang hồ sơ xuất nhập khẩu và thông quan để kiểm mã HS, trị giá cùng giấy phép.

Doanh nghiệp mới có thể theo quy trình hải quan cơ bản cho lô thương mại đầu tiên để chuẩn bị chữ ký số và tờ khai.

Container phải được chèn buộc phù hợp với tuyến đi. Tài liệu về an toàn container của Tổ chức Hàng hải Quốc tế cung cấp nền tảng cho khâu này.

Năm lỗi làm lô Việt Trung chậm hoặc đội phí

Chọn cửa khẩu theo giá thấp mà không xét điểm giao làm chặng nội địa dài. Cách sửa là so chi phí từ cửa đến cửa.

Chốt DDP khi bên bán không thể nộp thuế khiến hàng đứng tên không rõ. Hai bên cần kiểm tư cách nhập khẩu trước hợp đồng.

Xin Form E sau khi tàu chạy tạo áp lực sửa chứng từ. Hãy duyệt bản nháp trước ngày phát hành vận đơn.

Khai thiếu pin hoặc chất lỏng có thể làm kiện bị giữ. Cần gửi bảng thành phần, SDS và thông số pin từ bước hỏi cước.

Không kiểm mức phí tối thiểu LCL khiến lô nhỏ tốn hơn dự toán. Báo giá phải ghi số m³ tối thiểu và phí CFS.

Câu hỏi thường gặp

Đi đường bộ từ Việt Nam sang Trung Quốc mất bao lâu?

Khoảng lập kế hoạch thường là 3–8 ngày cho nhiều lô chính ngạch. Thời gian gồm lấy hàng, khai báo, qua cửa khẩu và giao nội địa. Thành phố đích xa, kiểm hóa, nghỉ lễ hoặc ùn xe sẽ kéo dài lịch. Hãy yêu cầu từng mốc thay vì một con số chung.

Nhập hàng Trung Quốc có bắt buộc phải có Form E không?

Không bắt buộc cho mọi lô. Form E được dùng khi doanh nghiệp muốn đề nghị thuế ưu đãi và hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nếu chứng từ sai hoặc không đủ căn cứ, thuế có thể áp theo mức khác. Bạn nên so lợi ích thuế với chi phí xin chứng nhận.

Hàng gom đường biển tính theo cân hay thể tích?

LCL thường quy đổi theo W/M, tức so trọng lượng với thể tích theo quy tắc của báo giá. Ngoài cước chính còn có mức tối thiểu và phí CFS. Hàng nặng, gọn có cách tính khác hàng nhẹ, cồng kềnh. Phải gửi cả kg và kích thước từng kiện.

Cần chuẩn bị gì trước khi gửi hàng đi Trung Quốc?

Bạn cần thông tin pháp lý người nhận, mô tả hàng, mã HS dự kiến, invoice, packing list và điều kiện giao. Hãy khai rõ pin, chất lỏng, bột hoặc gỗ. Sau đó mới chốt tuyến, lịch, báo giá và trách nhiệm thuế. Quy trình này giảm nguy cơ trả hàng tại biên giới.